decision process

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. quá trình quyết định; phương pháp quyết định

💬 Ví dụ

  1. The committee simplified the decision process to save time.

    Ủy ban đã đơn giản hóa quá trình quyết định để tiết kiệm thời gian.

  2. A rigorous decision process is essential for large-scale investments.

    Một quá trình quyết định nghiêm ngặt là cần thiết cho các khoản đầu tư quy mô lớn.