deciding moment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thời điểm quyết định; Khoảnh khắc quyết định

💬 Ví dụ

  1. The championship game reached its deciding moment in the final seconds.

    Trận đấu vô địch đã đến thời điểm quyết định trong những giây cuối cùng.

  2. The photographer waited for the deciding moment to capture the perfect shot.

    Nhiếp ảnh gia đã chờ đợi khoảnh khắc quyết định để chụp được bức ảnh hoàn hảo.