decentralized
📖 Định nghĩa
-
adjective
phi tập trung; phi tập trung; phân tán; phi tập trung
-
verb
phân quyền
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company adopted a decentralized management structure, giving regional offices more autonomy.
Công ty đã áp dụng cơ cấu quản lý phi tập trung, trao cho các văn phòng khu vực nhiều quyền tự chủ hơn.
-
Bitcoin operates on a decentralized network of computers that validate transactions without a central bank.
Bitcoin hoạt động trên một mạng lưới máy tính phi tập trung, xác thực giao dịch mà không cần ngân hàng trung ương.
-
The decentralized population made it difficult to provide public services efficiently.
Dân cư phân tán khiến việc cung cấp dịch vụ công một cách hiệu quả trở nên khó khăn.
-
The country transitioned to a decentralized federal system, empowering state governments to make their own policies.
Quốc gia này đã chuyển sang hệ thống liên bang phi tập trung, trao quyền cho các chính quyền bang tự xây dựng chính sách riêng.
-
The government decentralized its operations to reduce bureaucratic delays.
Chính phủ đã phân quyền các hoạt động của mình để giảm sự chậm trễ quan liêu.