death traps
📖 Định nghĩa
-
bẫy chết người; nơi chết chóc
💬 Ví dụ
-
The hunters set several death traps in the forest to catch the predator.
Những người thợ săn đã đặt nhiều bẫy chết người trong rừng để bắt con thú săn mồi.
-
Many locals perceive isolation centers as death traps rather than places of healing.
Nhiều người dân địa phương coi các trung tâm cách ly là những nơi chết chóc thay vì là nơi chữa bệnh.