dealings
📖 Định nghĩa
-
noun
Giao dịch thương mại; Quan hệ; giao tiếp; Phát bài; phân phối; cách đối xử; Việc làm mờ ám; hoạt động bất hợp pháp
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company has had dealings with several overseas suppliers for over a decade.
Công ty đã có quan hệ giao dịch với nhiều nhà cung cấp nước ngoài hơn một thập kỷ qua.
-
His dealings with the local authorities were always conducted through intermediaries.
Các mối quan hệ của ông với chính quyền địa phương luôn được thực hiện thông qua trung gian.
-
After the dealings, each player held five cards face down.
Sau khi phát bài, mỗi người chơi cầm năm lá bài úp xuống.
-
The dealings of the estate among the heirs caused considerable dispute.
Việc phân chia tài sản thừa kế giữa các người thừa kế đã gây ra nhiều tranh chấp đáng kể.
-
His fair dealings with employees earned him great respect throughout the industry.
Cách đối xử công bằng với nhân viên đã giúp ông giành được sự tôn trọng lớn trong toàn ngành.
-
The investigation uncovered his shady dealings with organized crime syndicates.
Cuộc điều tra đã phơi bày những giao dịch mờ ám của ông ta với các băng đảng tội phạm có tổ chức.