de-escalate

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. verb
    Giảm cường độ xung đột

💬 Ví dụ

  1. Diplomatic efforts are ongoing to de-escalate the conflict, with the ultimate aim of restoring full control and ensuring the absolute safety of the surrounding population.

    Các nỗ lực ngoại giao đang được tiến hành để giảm leo thang xung đột, với mục tiêu tối hậu là khôi phục hoàn toàn quyền kiểm soát và đảm bảo sự an toàn tuyệt đối của dân cư xung quanh.