dazzling
📖 Định nghĩa
-
adjective
chói lòa; ấn tượng, ngoạn mục; rất thông minh; đẹp lộng lẫy
-
verb
lộng lẫy, chói lòa; làm choáng ngợp, gây ấn tượng
-
noun
Sự chói lòa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The dazzling sunlight reflected off the snow made it impossible to see without sunglasses.
Ánh nắng chói lòa phản chiếu trên tuyết khiến không thể nhìn thấy gì nếu không đeo kính râm.
-
She gave a dazzling performance that left the audience in awe.
Cô ấy đã có một màn trình diễn lộng lẫy khiến khán giả kinh ngạc.
-
His dazzling wit kept the entire dinner party entertained for hours.
Sự hài hước lộng lẫy của anh ấy đã giải trí cho toàn bộ bữa tiệc tối trong nhiều giờ.
-
She arrived at the gala in a dazzling red gown that turned every head in the room.
Cô ấy xuất hiện tại bữa tiệc trong chiếc váy đỏ lộng lẫy khiến mọi người trong phòng phải ngoái nhìn.
-
The fireworks were dazzling the crowd gathered along the riverbank.
Pháo hoa làm chói mắt đám đông tập trung dọc bờ sông.
-
The young pianist was dazzling the judges with her extraordinary technique.
Cô gái piano trẻ tuổi đã khiến các giám khảo phải thán phục bởi kỹ thuật phi thường của mình.
-
The dazzling of the stage lights momentarily disoriented the performers.
Ánh sáng chói lòa từ đèn sân khấu khiến các diễn viên mất phương hướng trong chốc lát.