daunting financial reality
📖 Định nghĩa
-
Tình hình kinh tế đáng sợ; Sự thật tài chính khắc nghiệt
💬 Ví dụ
-
As the United States approaches one of its most significant travel weekends, consumers face a daunting financial reality.
Khi Hoa Kỳ tiến gần đến một trong những kỳ nghỉ cuối tuần du lịch quan trọng nhất, người tiêu dùng phải đối mặt với một thực tế tài chính đáng sợ.
-
After reviewing his bank statements, he was forced to accept the daunting financial reality of his mounting debt.
Sau khi xem xét các bản sao kê ngân hàng, anh ấy buộc phải chấp nhận sự thật tài chính khắc nghiệt về khoản nợ đang chồng chất của mình.