daunting

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈdɔntɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    đáng sợ; khủng bố
  2. verb
    đe dọa

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: daunts Thì quá khứ: daunted Phân từ quá khứ: daunted Phân từ hiện tại: daunting

Cụm từ cố định

daunting taskdaunting challengedaunting prospectdaunting experienceseem dauntinglook dauntingdaunting obstacle

Từ phái sinh

dauntingdauntinglyundauntedundauntedlydauntlessdauntlesslydauntlessness

Từ đồng nghĩa

intimidatingdiscouragingformidableoverwhelmingdishearteningfrightening

Từ trái nghĩa

encouragingreassuringinviting

Dễ nhầm lẫn

taunting
EN: 'Daunting' means intimidating or discouraging; 'taunting' means mocking or provoking someone deliberately.
vi: 'Daunting' có nghĩa là đáng sợ hoặc gây nản lòng; 'taunting' có nghĩa là chế giễu hoặc khiêu khích ai đó một cách cố ý.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'daunt' is a relatively formal/literary verb; 'daunting' is far more commonly encountered as an adjective than 'daunt' is as a verb.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý rằng 'daunt' là một động từ tương đối trang trọng/văn chương; 'daunting' được bắt gặp như một tính từ phổ biến hơn nhiều so với việc 'daunt' được dùng như một động từ.

💬 Ví dụ

  1. The prospect of climbing the mountain was daunting to the inexperienced hikers.

    Tầm nhìn leo núi là đáng sợ đối với những người đi bộ đường dài thiếu kinh nghiệm.

  2. She faced the daunting challenge of raising three children on her own.

    Cô ấy đối mặt với thử thách khủng khiếp là tự nuôi ba đứa trẻ.

  3. The sheer volume of work was daunting the new employees.

    Khối lượng công việc khổng lồ đang làm nhân viên mới cảm thấy e ngại.