data-driven

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    dựa trên dữ liệu

💬 Ví dụ

  1. The company adopted a data-driven approach to improve its marketing strategy.

    Công ty đã áp dụng phương pháp dựa trên dữ liệu để cải thiện chiến lược tiếp thị của mình.