data transparency

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Minh bạch dữ liệu; Minh bạch dữ liệu; Công bố dữ liệu doanh nghiệp

💬 Ví dụ

  1. International bodies continue to scrutinize the data transparency and long-term environmental consequences of the releases.

    Các cơ quan quốc tế tiếp tục xem xét tính minh bạch của dữ liệu và các hậu quả môi trường dài hạn của việc giải phóng.

  2. The new software update improves data transparency by providing clear logs for all user interactions.

    Bản cập nhật phần mềm mới cải thiện tính minh bạch của dữ liệu bằng cách cung cấp các nhật ký rõ ràng cho tất cả các tương tác người dùng.

  3. Critics argue that the company lacks sufficient data transparency regarding its supply chain labor practices.

    Các nhà phê bình lập luận rằng công ty thiếu minh bạch dữ liệu đủ mức về các thực tiễn lao động trong chuỗi cung ứng của mình.