data integrity

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tính chính xác và nhất quán; Tính nguyên vẹn của chứng cứ

💬 Ví dụ

  1. Database administrators implement rigorous backup protocols to ensure data integrity during system updates.

    Quản trị viên cơ sở dữ liệu thực hiện các giao thức sao lưu nghiêm ngặt để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong quá trình cập nhật hệ thống.

  2. The agency cited concerns over data integrity and chain of custody before accepting the audio files.

    Cơ quan đã nêu lên những lo ngại về tính toàn vẹn của dữ liệu và chuỗi bảo quản chứng cứ trước khi chấp nhận các tệp âm thanh.