data centers
📖 Định nghĩa
-
trung tâm dữ liệu
💬 Ví dụ
-
The government is investing heavily in building secure data centers across the country.
Chính phủ đang đầu tư mạnh mẽ vào việc xây dựng các trung tâm dữ liệu an toàn trên toàn quốc.