data assets
📖 Định nghĩa
-
tài sản dữ liệu; Tài sản dữ liệu chiến lược; Tài sản số
💬 Ví dụ
-
In parallel with its aerospace ambitions, SpaceX is actively acquiring data assets from defunct startups.
Song song với tham vọng hàng không vũ trụ, SpaceX đang tích cực mua lại các tài sản dữ liệu từ các công ty khởi nghiệp đã phá sản.
-
The company's primary data assets include customer behavior logs and historical transaction records.
Các tài sản dữ liệu chính của công ty bao gồm nhật ký hành vi khách hàng và hồ sơ giao dịch lịch sử.
-
Investors are increasingly evaluating a firm's data assets alongside its physical infrastructure when assessing long-term viability.
Các nhà đầu tư ngày càng đánh giá tài sản dữ liệu của một doanh nghiệp song song với cơ sở hạ tầng vật lý khi xem xét tính khả thi lâu dài.