danger zone
📖 Định nghĩa
-
vùng nguy hiểm
💬 Ví dụ
-
The children were warned not to enter the danger zone.
Trẻ em được cảnh báo không được bước vào vùng nguy hiểm.
The children were warned not to enter the danger zone.
Trẻ em được cảnh báo không được bước vào vùng nguy hiểm.