dampening
🇺🇸 /ˈdæmpənɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự giảm cường độ; độ ẩm.
-
verb
Giảm cường độ; kìm hãm.
💬 Ví dụ
-
The dampening of the signal was unexpected.
Sự giảm tín hiệu là không ngờ.
-
He dampened the noise with a cloth.
Anh ấy giảm tiếng ồn bằng vải.