dampen

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈdæmpən/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    làm ẩm; khống chế, dập tắt; Giảm chấn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: dampens Thì quá khứ: dampened Phân từ quá khứ: dampened Phân từ hiện tại: dampening

Cụm từ cố định

dampen enthusiasmdampen spiritsdampen expectationsdampen the mooddampen sound

Từ phái sinh

dampdampnessdampenerdampeningundampened

Từ đồng nghĩa

reducediminishlessensubduemutesuppress

Từ trái nghĩa

intensifyamplifyheightenboost

Dễ nhầm lẫn

damp
EN: 'Damp' is an adjective or noun meaning slightly wet; 'dampen' is the verb meaning to make damp or to reduce/diminish.
vi: 'Damp' là tính từ hoặc danh từ có nghĩa là hơi ẩm ướt; 'dampen' là động từ có nghĩa là làm ẩm hoặc giảm/thiểu hóa.
dampen
EN: Not to be confused with 'dampen' used only in the physical sense; it is more commonly used figuratively (e.g., dampen enthusiasm).
vi: Đừng nhầm lẫn với 'dampen' được dùng chỉ theo nghĩa vật lý; nó thường được dùng theo nghĩa bóng hơn (ví dụ: dập tắt niềm say mê).

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'dampen' ends with the verb-forming suffix '-en'; the adjective/noun form is simply 'damp' without the '-en'.
vi: Hãy nhớ rằng 'dampen' kết thúc bằng hậu tố tạo động từ '-en'; dạng tính từ/danh từ đơn giản là 'damp' không có '-en'.

💬 Ví dụ

  1. She dampened the cloth before wiping down the dusty shelves.

    Cô ấy làm ướt khăn trước khi lau sạch các kệ đầy bụi.

  2. The unexpected rain dampened the crowd's enthusiasm for the outdoor concert.

    Cơn mưa bất ngờ đã làm nguội đi sự nhiệt tình của đám đông đối với buổi hòa nhạc ngoài trời.

  3. The rubber pads help dampen the vibrations from the heavy machinery.

    Các miếng đệm cao su giúp giảm bớt rung động từ máy móc hạng nặng.