daily transportation networks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giao thông hàng ngày

💬 Ví dụ

  1. The deluge has severely impacted urban mobility, causing widespread disruptions to daily transportation networks.

    Cơn mưa lớn đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng di chuyển trong đô thị, gây ra sự gián đoạn rộng rãi đối với các mạng lưới giao thông hàng ngày.