daily routine

language: vi

definitions

  1. the regular activities that a person does every day
    vi: những hoạt động thường xuyên mà một người thực hiện mỗi ngày

examples

  1. My daily routine includes waking up at 6 AM and going to the gym.

    Nhật trình hàng ngày của tôi bao gồm thức dậy lúc 6 giờ sáng và đi đến phòng tập thể dục.