dai dai

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tên bài hát World Cup

💬 Ví dụ

  1. The song 'Dai Dai' became a global sensation after its release.

    Bài hát 'Dai Dai' đã trở thành một hiện tượng toàn cầu sau khi phát hành.