cybercrime crackdown

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Trấn áp tội phạm mạng

💬 Ví dụ

  1. The government announced a massive cybercrime crackdown to protect citizens' personal data.

    Chính phủ đã công bố một cuộc trấn áp tội phạm mạng quy mô lớn để bảo vệ dữ liệu cá nhân của công dân.