cutting-edge tech
📖 Định nghĩa
-
công nghệ tiên tiến; công nghệ tiên tiến
💬 Ví dụ
-
This partnership highlights a strategic convergence between government-backed capital and private investment firms seeking exposure to cutting-edge tech.
Đối tác này nhấn mạnh sự hội tụ chiến lược giữa vốn được chính phủ hỗ trợ và các công ty đầu tư tư nhân đang tìm kiếm cơ hội tiếp cận công nghệ tiên tiến.
-
The company invested heavily in cutting-edge tech to maintain its competitive advantage in the semiconductor market.
Công ty đã đầu tư mạnh tay vào công nghệ tiên tiến để duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường chất bán dẫn.