cut through

language: vi

definitions

  1. to make a path through something by cutting
    vi: cắt xuyên qua
  2. to deal with a problem quickly and effectively
    vi: giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả

examples

  1. The new road cuts through the forest.

    Con đường mới cắt xuyên qua rừng.

  2. We need to cut through the bureaucracy to get this done.

    Chúng ta cần cắt xuyên qua quan liêu để hoàn thành điều này.