customs union

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một thỏa thuận giữa các quốc gia để loại bỏ các rào cản thương mại và sử dụng thuế quan bên ngoài chung

💬 Ví dụ

  1. The European Union is a customs union.

    Liên minh châu Âu là một liên minh hải quan.