customer deliveries

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giao hàng khách hàng

💬 Ví dụ

  1. The company is preparing its logistics network to handle the surge in customer deliveries.

    Công ty đang chuẩn bị mạng lưới hậu cần để xử lý sự gia tăng lượng giao hàng cho khách hàng.