current trajectory

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quỹ đạo hiện tại; Hướng hiện tại

💬 Ví dụ

  1. The satellite's current trajectory will take it past Mars.

    Quỹ đạo hiện tại của vệ tinh sẽ đưa nó đi qua sao Hỏa.

  2. If they maintain their current trajectory, they remain the primary favorites to lift the trophy once more.

    Nếu họ duy trì quỹ đạo hiện tại, họ vẫn là những ứng cử viên hàng đầu để nâng cao chiếc cúp một lần nữa.