current social safety nets

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mạng lưới an sinh xã hội hiện tại

💬 Ví dụ

  1. The surge in utilization rates underscores the inadequacy of current social safety nets in addressing the deepening crisis of affordability and access to nutritious food.

    Sự gia tăng tỷ lệ sử dụng nhấn mạnh sự thiếu hụt của các mạng lưới an sinh xã hội hiện tại trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng ngày càng sâu sắc về khả năng chi trả và tiếp cận thực phẩm dinh dưỡng.