current roster

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Danh sách hiện tại; Đội hình hiện tại

💬 Ví dụ

  1. The company is looking to expand the current roster of creative designers.

    Công ty đang tìm cách mở rộng danh sách các nhà thiết kế sáng tạo hiện tại.

  2. The coach is satisfied with the current roster for the upcoming tournament.

    Huấn luyện viên hài lòng với đội hình hiện tại cho giải đấu sắp tới.