current roster
📖 Định nghĩa
-
Danh sách hiện tại; Đội hình hiện tại
💬 Ví dụ
-
The company is looking to expand the current roster of creative designers.
Công ty đang tìm cách mở rộng danh sách các nhà thiết kế sáng tạo hiện tại.
-
The coach is satisfied with the current roster for the upcoming tournament.
Huấn luyện viên hài lòng với đội hình hiện tại cho giải đấu sắp tới.