current policies
📖 Định nghĩa
-
Chính sách hiện tại; Các biện pháp hoặc giao thức hiện có
💬 Ví dụ
-
The disparity between current policies and necessary reductions highlights a growing urgency for immediate global intervention.
Sự chênh lệch giữa các chính sách hiện tại và mức giảm cần thiết nhấn mạnh sự cấp bách ngày càng tăng của việc can thiệp toàn cầu ngay lập tức.
-
Critics argue that current policies fail to address the root causes of income inequality.
Các nhà phê bình lập luận rằng các chính sách hiện tại không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của bất bình đẳng thu nhập.