current plans
📖 Định nghĩa
-
Kế hoạch hiện tại
💬 Ví dụ
-
While current plans focus on conventional upgrades, new ideas are being considered.
Trong khi các kế hoạch hiện tại tập trung vào các nâng cấp thông thường, các ý tưởng mới đang được xem xét.