current operations
📖 Định nghĩa
-
Hoạt động hiện tại; Quy trình vận hành hiện hành
💬 Ví dụ
-
The success of current operations will influence future strategies for managing stored water.
Thành công của các hoạt động hiện tại sẽ ảnh hưởng đến các chiến lược tương lai để quản lý nước dự trữ.
-
The audit team reviewed the company's current operations to ensure compliance with safety regulations.
Nhóm kiểm toán đã xem xét các hoạt động hiện tại của công ty để đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn.