current management

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ban quản lý hiện tại; Sự quản lý hiện tại

💬 Ví dụ

  1. The club's journey back to the Championship has been characterized by resilience and strategic planning under current management.

    Hành trình trở lại Championship của câu lạc bộ được đặc trưng bởi sự kiên cường và lập kế hoạch chiến lược dưới sự quản lý hiện tại.

  2. The company's stability is due to the efficiency of its current management.

    Sự ổn định của công ty là nhờ vào hiệu quả của việc quản lý hiện tại.