current leader
📖 Định nghĩa
-
người dẫn đầu; nhà lãnh đạo hiện tại
💬 Ví dụ
-
The current leader of the marathon is setting a record pace.
Người dẫn đầu cuộc đua marathon hiện tại đang thiết lập tốc độ kỷ lục.
-
The board of directors met to discuss the current leader's new strategy.
Hội đồng quản trị đã họp để thảo luận về chiến lược mới của nhà lãnh đạo hiện tại.