current landscape

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bối cảnh hiện tại; Phong cảnh hiện tại

💬 Ví dụ

  1. The current landscape of AI integration is evolving rapidly due to new technological breakthroughs.

    Bối cảnh hiện tại của việc tích hợp AI đang phát triển nhanh chóng nhờ những đột phá công nghệ mới.

  2. The current landscape of the valley has changed significantly since the heavy rains.

    Phong cảnh hiện tại của thung lũng đã thay đổi đáng kể kể từ những trận mưa lớn.