current hardware capabilities

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hiệu suất phần cứng hiện có; Hạn chế phần cứng hiện tại; Tài nguyên tính toán hiện đại

💬 Ví dụ

  1. Developers must optimize their code to run efficiently within the constraints of current hardware capabilities.

    Các nhà phát triển phải tối ưu hóa mã của họ để chạy hiệu quả trong giới hạn của khả năng phần cứng hiện tại.

  2. By focusing on inference rather than just training, Nvidia addresses a critical gap in current hardware capabilities.

    Bằng cách tập trung vào suy luận thay vì chỉ huấn luyện, Nvidia giải quyết một khoảng trống quan trọng trong khả năng phần cứng hiện tại.

  3. The new software framework is designed to leverage current hardware capabilities for faster data analytics.

    Khung phần mềm mới được thiết kế để tận dụng các khả năng phần cứng hiện tại nhằm phân tích dữ liệu nhanh hơn.