current emergency preparedness plans

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kế hoạch chuẩn bị khẩn cấp hiện tại

💬 Ví dụ

  1. The recent power outage exposed significant flaws in the current emergency preparedness plans.

    Sự cố mất điện gần đây đã bộc lộ những thiếu sót đáng kể trong các kế hoạch chuẩn bị khẩn cấp hiện tại.