current economic climate

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tình hình kinh tế

💬 Ví dụ

  1. Analysts note that such a swift ascent underscores the urgency of the current economic climate.

    Các nhà phân tích lưu ý rằng sự gia tăng nhanh chóng như vậy nhấn mạnh tính cấp bách của tình hình kinh tế hiện tại.