current economic climate
📖 Định nghĩa
-
Tình hình kinh tế
💬 Ví dụ
-
Analysts note that such a swift ascent underscores the urgency of the current economic climate.
Các nhà phân tích lưu ý rằng sự gia tăng nhanh chóng như vậy nhấn mạnh tính cấp bách của tình hình kinh tế hiện tại.