current administrative practices
📖 Định nghĩa
-
Thực hành hành chính; Thực tiễn hành chính hiện tại
💬 Ví dụ
-
The statement underscores a growing dissatisfaction among major national associations regarding current administrative practices.
Tuyên bố nhấn mạnh sự bất mãn ngày càng tăng của các hiệp hội quốc gia lớn đối với các thực tiễn hành chính hiện tại.
-
Critics argue that current administrative practices fail to address the needs of modern digital services.
Các nhà phê bình lập luận rằng các thực tiễn hành chính hiện tại không đáp ứng được nhu cầu của các dịch vụ kỹ thuật số hiện đại.