currency valuations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quá trình định giá; Giá trị tiền tệ

💬 Ví dụ

  1. Economists use various complex models to conduct accurate currency valuations.

    Các nhà kinh tế sử dụng nhiều mô hình phức tạp khác nhau để thực hiện định giá tiền tệ chính xác.

  2. The outcome has introduced a layer of uncertainty into the European financial landscape, prompting immediate adjustments in currency valuations.

    Kết quả này đã tạo ra một lớp không chắc chắn vào bối cảnh tài chính châu Âu, thúc đẩy các điều chỉnh ngay lập tức về định giá tiền tệ.