currency fluctuations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. biến động tỷ giá

💬 Ví dụ

  1. Investors are advised to monitor energy stocks and currency fluctuations closely.

    Nhà đầu tư được khuyên nên theo dõi chặt chẽ cổ phiếu năng lượng và biến động tiền tệ.