curated
🇺🇸 /kjʊˈreɪtɪd/
📖 Định nghĩa
-
adjective
Được tuyển chọn
-
verb
Đã giám tuyển
💬 Ví dụ
-
These interactions are curated to foster meaningful relationships.
Những tương tác này được tuyển chọn kỹ lưỡng để thúc đẩy các mối quan hệ ý nghĩa.
-
The expert curated a special collection of ancient artifacts.
Chuyên gia đã giám tuyển một bộ sưu tập đặc biệt các cổ vật.