curacao
🇺🇸 /ˈkjʊrəˌsaʊ/
📖 Định nghĩa
-
noun
Một loại rượu được làm từ vỏ cam và rượu.; Thủ đô của đảo Curaçao ở Caribe.
💬 Ví dụ
-
A glass of curacao.
Một ly curacao.
-
Visiting curacao.
Thăm Curaçao.