curacao

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈkjʊrəˌsaʊ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Một loại rượu được làm từ vỏ cam và rượu.; Thủ đô của đảo Curaçao ở Caribe.

💬 Ví dụ

  1. A glass of curacao.

    Một ly curacao.

  2. Visiting curacao.

    Thăm Curaçao.