cup final
📖 Định nghĩa
-
trận chung kết cúp
💬 Ví dụ
-
The team is preparing for the cup final next week.
Đội đang chuẩn bị cho trận chung kết cúp tuần sau.
The team is preparing for the cup final next week.
Đội đang chuẩn bị cho trận chung kết cúp tuần sau.