cultural signal

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tín hiệu văn hóa; Tín hiệu thay đổi văn hóa

💬 Ví dụ

  1. Traditional clothing serves as a powerful cultural signal of heritage.

    Trang phục truyền thống đóng vai trò là tín hiệu văn hóa mạnh mẽ về di sản.

  2. The IPO is not merely a financial event but a cultural signal that space is now an accessible asset class.

    Việc IPO không chỉ là một sự kiện tài chính mà còn là một tín hiệu văn hóa cho thấy không gian hiện là một loại tài sản có thể tiếp cận được.