cultural phenomenon

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hiện tượng văn hóa; Hiện tượng văn hóa xã hội

💬 Ví dụ

  1. The movie became a global cultural phenomenon, influencing fashion and music for years.

    Bộ phim đã trở thành một hiện tượng văn hóa toàn cầu, ảnh hưởng đến thời trang và âm nhạc trong nhiều năm.

  2. Sociologists study the rise of digital communication as a significant cultural phenomenon.

    Các nhà xã hội học nghiên cứu sự trỗi dậy của truyền thông kỹ thuật số như một hiện tượng văn hóa quan trọng.