cultural mediators
📖 Định nghĩa
-
Người điều phối văn hóa; Người điều phối dịch vụ văn hóa
💬 Ví dụ
-
The organization hired cultural mediators to help integrate the new refugees into the local community.
Tổ chức đã thuê những người điều phối văn hóa để giúp những người tị nạn mới hòa nhập vào cộng đồng địa phương.
-
In the hospital, cultural mediators helped explain the necessity of protective gear to the local community.
Tại bệnh viện, những người điều phối văn hóa đã giúp giải thích sự cần thiết của thiết bị bảo hộ cho cộng đồng địa phương.