cultural landmarks
📖 Định nghĩa
-
Công trình văn hóa biểu tượng; Biểu tượng văn hóa cộng đồng; Cột mốc văn hóa
💬 Ví dụ
-
The ancient temple is considered a major cultural landmark in the province.
Ngôi đền cổ được coi là một di tích văn hóa quan trọng của tỉnh.
-
Furthermore, these establishments should serve as cultural landmarks within their respective communities.
Hơn nữa, các cơ sở này nên đóng vai trò là những biểu tượng văn hóa trong cộng đồng tương ứng của họ.
-
The publication of this novel was a cultural landmark of the era.
Việc xuất bản cuốn tiểu thuyết này là một cột mốc văn hóa của thời đại đó.