cultural icon

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Biểu tượng văn hóa

💬 Ví dụ

  1. His achievements have solidified his status as a cultural icon in his home country.

    Những thành tựu của ông đã củng cố vị thế là một biểu tượng văn hóa tại quê hương.