cultural exchanges
📖 Định nghĩa
-
giao lưu văn hóa; trao đổi văn hóa
💬 Ví dụ
-
Embassy operations may be scaled back or closed, affecting trade, travel, and cultural exchanges.
Hoạt động của đại sứ quán có thể bị thu hẹp hoặc đóng cửa, ảnh hưởng đến thương mại, du lịch và giao lưu văn hóa.
-
The university organized several cultural exchanges with partner institutions in Asia and Europe.
Trường đại học đã tổ chức nhiều hoạt động trao đổi văn hóa với các cơ quan đối tác ở châu Á và châu Âu.