cultural diversity
📖 Định nghĩa
-
sự tồn tại của nhiều nhóm văn hóa khác nhau trong xã hội, được đặc trưng bởi sự khác biệt về ngôn ngữ, tôn giáo, dân tộc và truyền thống
💬 Ví dụ
-
The university promotes cultural diversity by offering courses in multiple languages and celebrating various festivals.
Trường đại học thúc đẩy đa dạng văn hóa bằng cách cung cấp các khóa học bằng nhiều ngôn ngữ và tổ chức nhiều lễ hội.